trash talking

/træʃ ˈtɔkɪŋ/
Danh từ
  1. Nói chuyện rác rưởi.
    Trash-talk.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rác nói chuyện
    present participle and gerund of trash talk
🎬 Nghe “trash talking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish